phone02473009119

emailexam@ukta.edu.vn

Về bài thi và chứng chỉ OTE

Bài thi Oxford Test of English (OTE) và Oxford Test of English for Schools (OTE for Schools)


Phần thi Nói

Thời gian: khoảng 15 phút

Phần

Cấu trúc

Nội dung đánh giá

1. Phỏng vấn

8 câu hỏi về các chủ đề hàng ngày
Câu 1-2: mỗi câu trả lời 10 giây
Câu 3–8: mỗi câu trả lời 20 giây

• Khả năng phản xạ trả lời
• Cung cấp thông tin thực tế
• Bày tỏ ý kiến cá nhân

2. Tin nhắn thoại

Chuẩn bị: 20 giây
Trả lời 2 tin nhắn thoại (40 giây mỗi cái)

• Trình bày mạch lạc
• Phong cách trang trọng/thân mật

3. Bài nói ngắn

Chọn 2/4 tranh để miêu tả
Chuẩn bị: 30 giây
Trả lời: 60 giây

• Logic, chi tiết
• So sánh, nhận định, đề xuất

4. Câu hỏi bổ sung

6 câu hỏi liên quan phần 3
Trả lời: 30 giây mỗi câu

• Phản xạ, giải thích, thể hiện cảm xúc, thuyết phục


Phần thi Nghe

Thời gian: khoảng 30 phút

Phần

Cấu trúc

Nội dung đánh giá

1. Trắc nghiệm - hình ảnh

5 đoạn hội thoại/độc thoại ngắn với hình ảnh

• Xác định thông tin đúng

2. Hoàn thành đoạn văn

5 câu hỏi trắc nghiệm

• Xác định thông tin đúng

3. Hội thoại dài

5 câu hỏi trắc nghiệm

• Ý kiến, ý nghĩa ngụ ý

4. Trắc nghiệm ngắn

5 đoạn hội thoại/độc thoại

• Thái độ, mục đích, quan điểm, loại nội dung


Phần thi Đọc

Thời gian: khoảng 35 phút

Phần

Cấu trúc

Nội dung đánh giá

1. Đoạn văn ngắn

6 đoạn với 1 câu hỏi trắc nghiệm mỗi đoạn

• Nội dung chính, mục đích, chi tiết

2. Ghép nối

Ghép thông tin với hồ sơ cá nhân
(hoặc ngược lại)

• Thông tin chi tiết, thái độ

3. Hoàn thiện đoạn văn

Ghép 6 câu bị cắt vào ô trống

• Cấu trúc và tổ chức văn bản

4. Câu hỏi trắc nghiệm

4 câu hỏi với 3 đáp án mỗi câu

• Thái độ, mục đích, tham chiếu, từ vựng trong ngữ cảnh


Phần thi Viết

Thời gian: khoảng 45 phút

Phần

Cấu trúc

Nội dung đánh giá

1. Trả lời email

80–130 từ, 20 phút

• Cung cấp thông tin
• Diễn đạt cảm xúc
• Mời, yêu cầu, đề xuất

2. Viết bài luận hoặc đánh giá

100–160 từ, 25 phút

• Diễn đạt và phản hồi ý kiến
• Phát triển lập luận
• Diễn đạt cảm xúc, nhận xét

 

Bài thi Oxford Test of English Advanced (OTE Advanced)

 

Phần thi Nói

Thời gian: khoảng 15 phút

Phần   Cấu trúc

Mục tiêu kiểm tra

1

Phỏng vấn
Trả lời sáu câu hỏi về các chủ đề hàng ngày (2 câu đầu không được chấm điểm)
2 câu hỏi với 10 giây để trả lời mỗi câu; 4 câu hỏi với 30 giây để trả lời mỗi câu.

• Cung cấp thông tin, lời khuyên và mô tả
• Diễn đạt ý kiến, sở thích, cảm xúc và thái độ
• Kể chuyện, so sánh, giả thuyết và suy đoán

2

Tin nhắn thoại
Để lại một tin nhắn thoại để phản hồi một tình huống khó khăn hoặc nhạy cảm
10 giây chuẩn bị và 40 giây để trả lời

• Thương lượng các giao dịch phức tạp hoặc nhạy cảm
• Diễn đạt sự bất đồng một cách khéo léo
• Sử dụng ngôn ngữ thuyết phục

3

Tóm tắt
Tóm tắt và tổng hợp những ý chính được trình bày bởi hai người nói khác nhau về cùng một chủ đề
40 giây chuẩn bị và 50 giây để trả lời

• Tóm tắt
• Cấu trúc diễn ngôn
• Phân biệt các điểm chính và chi tiết hỗ trợ

4

Tranh luận
Đưa ra lập luận ủng hộ hoặc phản đối một đề xuất sử dụng hai hoặc ba ý tưởng được cung cấp
45 giây chuẩn bị và 2 phút để trả lời

• Phát triển lập luận
• Duy trì lập luận
• Kết luận lập luận

5

Các câu hỏi nối tiếp
Trả lời bốn câu hỏi để mở rộng các chủ đề đã được đưa ra trong cuộc tranh luận
4 câu hỏi, mỗi câu có 40 giây để trả lời

• Biện minh cho ý kiến và thái độ
• Suy đoán về quá khứ hoặc tương lai
• Mô tả kinh nghiệm
• So sánh và đánh giá các lựa chọn thay thế

 

Phần thi Nghe

Thời gian: khoảng 35 phút

Bạn có thể nghe mỗi đoạn âm thanh hai lần.

Phần   Cấu trúc

Mục tiêu kiểm tra

1

Câu hỏi trắc nghiệm
Năm đoạn độc thoại hoặc đối thoại ngắn, mỗi đoạn có một câu hỏi trắc nghiệm với ba lựa chọn, có thể là các lựa chọn hình ảnh hoặc văn bản
Thời gian trả lời là độ dài của đoạn âm thanh cộng với 10 giây thêm.

• Xác định ý chính
• Xác định thông tin cụ thể
• Hiểu thái độ/cảm xúc/ý kiến
• Hiểu nghĩa ngụ ý
• Xác định chức năng/lý do/mục đích
• Xác định loại, mối quan hệ người nói, chủ đề
• Hiểu mục đích tu từ (minh họa, so sánh, phóng đại)

2

Hoàn thành ghi chú
Đoạn độc thoại dài với nhiệm vụ hoàn thành ghi chú, có thể là năm câu hỏi trắc nghiệm với ba lựa chọn hoặc sáu chỗ cần điền vào
30 giây để đọc nhiệm vụ trước khi âm thanh bắt đầu
Thời gian trả lời là độ dài của đoạn âm thanh cộng với 15 giây thêm.

• Xác định thông tin cụ thể

3

Ghép ý kiến
Đoạn đối thoại dài với năm hoặc sáu câu hỏi trắc nghiệm để ghép ý kiến với những người đã trình bày chúng
30 giây để đọc nhiệm vụ trước khi âm thanh bắt đầu
Thời gian trả lời là độ dài của đoạn âm thanh cộng với 15 giây thêm.

• Xác định ý kiến đã được nêu
• Xác định nghĩa ngụ ý

4

Câu hỏi trắc nghiệm
Năm đoạn độc thoại hoặc đối thoại ngắn, mỗi đoạn có một câu hỏi trắc nghiệm với ba lựa chọn, có các lựa chọn văn bản
Thời gian trả lời là độ dài của đoạn âm thanh cộng với 10 giây thêm.

• Xác định ý chính
• Xác định thông tin cụ thể
• Hiểu thái độ/cảm xúc/ý kiến
• Hiểu nghĩa ngụ ý
• Xác định chức năng/lý do/mục đích
• Xác định loại, mối quan hệ giữa người nói, chủ đề
• Hiểu mục đích tu từ (ví dụ minh họa, so sánh, phóng đại)

 

Phần thi Đọc

Thời gian: khoảng 35 phút

Phần   Cấu trúc

Mục tiêu kiểm tra

1

Câu hỏi trắc nghiệm
Sáu câu hỏi trắc nghiệm dựa trên các đoạn văn ngắn từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm quảng cáo, blog, email, thư, thông báo, trích đoạn văn học và trích đoạn từ tạp chí học thuật
Thời gian trả lời là 1 phút 20 giây cho mỗi câu hỏi.

Đọc hiểu cẩn thận ở cấp độ cục bộ và tổng thể:
• Xác định thông điệp chính, mục đích, chi tiết và nghĩa hàm ẩn.

2

Ghép nhiều lựa chọn
Nhiệm vụ ghép nhiều lựa chọn với sáu hồ sơ cần ghép với bốn đoạn văn dài hoặc bảy câu hỏi cần ghép với ba đoạn văn dài
Thời gian làm bài là tám phút

Đọc tìm kiếm nhanh ở cấp độ cục bộ và tổng thể:
• Xác định thông tin cụ thể, ý kiến và thái độ, và nghĩa hàm ẩn

3

Đoạn văn có chỗ trống
Nhiệm vụ điền chỗ trống với sáu câu được tách ra cần được chèn vào một đoạn văn dài hơn
Thời gian làm bài là 11 phút

Đọc hiểu tổng thể một cách cẩn thận:

• Xác định cấu trúc văn bản và các đặc điểm tổ chức của văn bản.

4

Câu hỏi trắc nghiệm
Bốn hoặc năm câu hỏi trắc nghiệm dựa trên một đoạn văn dài
Thời gian làm bài là tám phút.

Đọc hiểu cẩn thận ở cả cấp độ cục bộ và tổng thể:
• Xác định thái độ/ý kiến, mục đích, sự tham chiếu, nghĩa của từ trong ngữ cảnh và ý nghĩa tổng thể
• Hiểu ý ngụ ý và cách minh họa.

 

Phần thi Viết

Thời gian: tối đa 50 phút

Phần   Cấu trúc

Mục tiêu kiểm tra

1

Bài luận
Viết một bài luận từ 220–280 từ để trả lời một câu hỏi bài luận, trả lời được ít nhất hai trong ba ý tưởng gợi ý được cung cấp trong đề bài
Thời gian làm bài là 30 phút.

•             • Cấu trúc và phát triển lập luận
• Đưa ra lý do phản đối hoặc ủng hộ một quan điểm cụ thể
• Đánh giá các ý tưởng hoặc giải pháp khác nhau cho một vấn đề
• Nêu bật các vấn đề quan trọng

2

Tóm tắt
Viết một bản tóm tắt từ 80–100 từ tổng hợp các ý chính từ một đoạn trích sách giáo khoa và một bản chép lại bài giảng về cùng một chủ đề
Thời gian làm bài là 20 phút.

• Tóm tắt và tổng hợp thông tin từ hai nguồn
• Xác định thông tin liên quan và sắp xếp lại các ý tưởng
• Phân biệt thông tin chính và thông tin hỗ trợ
• Diễn đạt lại

 

Kết quả và Chứng chỉ

 

Kết quả của các phần thi Nghe và Đọc sẽ có ngay sau khi bài thi kết thúc. Kết quả của các phần thi Nói và Viết thường có sau 5 ngày làm việc kể từ ngày thi.

Lưu ý, chứng chỉ Bài thi Tiếng Anh Oxford chỉ hiển thị kết quả cao nhất của bạn trong các phần thi thuộc Bài thi Tiếng Anh Oxford hoặc Bài thi Tiếng Anh Oxford dành cho trường học. Kết quả của Bài thi Tiếng Anh Oxford nâng cao sẽ được thể hiện trên một chứng chỉ riêng biệt.

Bạn sẽ nhận được email thông báo khi có kết quả của từng phần thi. Đăng nhập vào tài khoản Bài thi Tiếng Anh Oxford của bạn để xem hoặc tải xuống kết quả.

Kết quả của Bài thi Tiếng Anh Oxford có giá trị trọn đời và không bao giờ hết hạn. Tuy nhiên, một số tổ chức như các trường đại học có thể có yêu cầu riêng về thời hạn của chứng nhận năng lực tiếng Anh.

Bạn sẽ nhận được Phiếu báo cáo kết quả phần thi cho từng phần thi mà bạn tham gia. Tuy nhiên, bạn chỉ nhận được Chứng chỉ Năng lực Bài thi Tiếng Anh Oxford khi hoàn thành cả bốn phần thi.

Chứng chỉ và phiếu báo cáo kết quả đều giống nhau, áp dụng cho cả Bài thi Tiếng Anh Oxford và Bài thi Tiếng Anh Oxford dành cho trường học.

 

Cấp độ được chứng nhận:

  • OTE & OTE for Schools: A2, B1, B2
  • OTE Advanced: B2, C1

 

Điểm

OTE / OTE for Schools

OTE Advanced

141–170

-

C1

111–140

B2

B2

81–110

B1

Dưới B2

51–80

A2

-

21–50

Dưới A2

-

0–20

-

-

 

Mẫu báo cáo kết quả từng kỹ năng

 

Mẫu chứng chỉ